“logically” in Vietnamese
Definition
Khi làm điều gì đó dựa trên lý trí, suy nghĩ rõ ràng và có cơ sở, người ta gọi là một cách logic. Thường dùng khi giải thích hoặc ra quyết định dựa trên sự hợp lý.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong môi trường trang trọng hoặc thảo luận học thuật, ví dụ: "logically follows", "logically makes sense". Không thường dùng trong giao tiếp hằng ngày.
Examples
She answered the question logically.
Cô ấy đã trả lời câu hỏi một cách **logic**.
If you think logically, you will solve the problem.
Nếu bạn suy nghĩ **một cách logic**, bạn sẽ giải được vấn đề.
The story does not progress logically.
Câu chuyện không tiến triển **một cách logic**.
We need to plan this logically instead of rushing.
Chúng ta cần phải lên kế hoạch **một cách logic** thay vì vội vàng.
He explained his choice very logically, so it made sense.
Anh ấy đã giải thích lựa chọn của mình rất **logic**, nên nghe hợp lý.
You can disagree, but try to argue logically.
Bạn có thể không đồng ý, nhưng hãy cố gắng tranh luận **một cách logic**.