logical” in Vietnamese

hợp lýlogic

Definition

Một điều được gọi là hợp lý khi nó dựa trên lý lẽ rõ ràng và dễ hiểu. Thường dùng cho ý tưởng, quyết định, hoặc kết quả dự kiến trong một tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cùng với 'giải thích hợp lý', 'kết luận logic'. 'Hợp lý' chỉ sự hợp lẽ theo từng bước; còn 'reasonable' thiên về lẽ phải hay sự công bằng.

Examples

Your idea sounds logical to me.

Ý tưởng của bạn nghe **hợp lý** đối với tôi.

She gave a logical answer to the question.

Cô ấy đã đưa ra câu trả lời **hợp lý** cho câu hỏi.

It is logical to wear a coat when it is cold.

Khi trời lạnh, mặc áo khoác là **hợp lý**.

Given the data we have, that's the most logical conclusion.

Dựa trên dữ liệu hiện có, đó là kết luận **hợp lý** nhất.

I know it feels harsh, but it's the logical next step.

Tôi biết điều đó có vẻ khắt khe, nhưng đó là bước tiếp theo **hợp lý**.

Her argument was clear, calm, and completely logical.

Lập luận của cô ấy rất rõ ràng, bình tĩnh và hoàn toàn **hợp lý**.