logic” in Vietnamese

logiclô-gictư duy hợp lý

Definition

Logic là khả năng suy nghĩ rõ ràng, hợp lý dựa trên sự thật hoặc lý do chính đáng. Ngoài ra, nó còn chỉ hệ thống các quy tắc để đánh giá sự hợp lý của ý tưởng hay lập luận.

Usage Notes (Vietnamese)

'logic' thường gặp cả đời sống hằng ngày và trong học thuật. Các cụm 'use logic', 'the logic behind something', 'follow someone's logic' rất phổ biến. 'logic' chỉ lối suy nghĩ, còn 'reason' thiên về nguyên nhân cụ thể.

Examples

Your answer has good logic.

Câu trả lời của bạn có **logic** tốt.

I can't see the logic in this rule.

Tôi không thấy **logic** gì trong quy định này cả.

Children do not always use logic.

Trẻ em không phải lúc nào cũng dùng **logic**.

I get your logic, but I still think it's a bad idea.

Tôi hiểu **logic** của bạn, nhưng tôi vẫn nghĩ đó là ý tưởng tệ.

There's no logic behind charging more for slower service.

Không có **logic** nào khi tính giá cao hơn cho dịch vụ chậm.

If you follow his logic, the plan could actually work.

Nếu bạn theo **logic** của anh ấy, kế hoạch này thực sự có thể hiệu quả.