logan” in Vietnamese

táo Logan

Definition

Táo Logan là một giống táo cụ thể, thường được nhắc đến trong lĩnh vực trái cây, nông nghiệp hoặc ẩm thực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng giống như tên các loại táo khác, ví dụ 'táo Logan'. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày mà thường gặp ở danh mục giống trái cây.

Examples

I’d never tried a logan before, but I actually liked it.

Tôi chưa từng thử **táo Logan** trước đây nhưng thực sự tôi thích nó.

I bought a logan at the market.

Tôi đã mua một **táo Logan** ở chợ.

This logan is sweet and crisp.

**Táo Logan** này ngọt và giòn.

Farmers grow logan in this region.

Nông dân trồng **táo Logan** ở vùng này.

They had logan on the menu for the autumn fruit tasting.

Họ có **táo Logan** trong thực đơn thử trái cây mùa thu.

If you see logan at the store, grab a few for the pie.

Nếu bạn thấy **táo Logan** ở cửa hàng, hãy lấy vài quả về làm bánh.