log” in Vietnamese

khúc gỗnhật ký (ghi chép)

Definition

Một khúc gỗ lớn thường được cắt từ thân cây. Ngoài ra, từ này còn chỉ bản ghi chép lại các sự kiện hoặc thông tin.

Usage Notes (Vietnamese)

'khúc gỗ' dùng cho nghĩa vật lý; 'nhật ký' hoặc 'log' dùng cho ghi chép, đặc biệt trong công việc và công nghệ như 'nhật ký hoạt động', 'error log'. 'log in', 'log out' là từ khác.

Examples

There was a huge log blocking the trail after the storm.

Sau cơn bão, có một **khúc gỗ** lớn chắn lối đi.

The dog jumped over a log.

Con chó nhảy qua một **khúc gỗ**.

We put another log on the fire.

Chúng tôi đặt thêm một **khúc gỗ** vào lò sưởi.

Please write the time in the log.

Vui lòng ghi thời gian vào **nhật ký**.

I keep a log of my workouts so I can track my progress.

Tôi giữ **nhật ký** luyện tập để theo dõi tiến bộ của mình.

Can you check the error log and see what went wrong?

Bạn có thể kiểm tra **error log** và xem vấn đề là gì không?