lodging” in Vietnamese

chỗ ở tạm thờinơi lưu trú

Definition

Nơi để ở tạm thời như khách sạn, nhà trọ, hoặc phòng thuê.

Usage Notes (Vietnamese)

'chỗ ở tạm thời' thường dùng trong du lịch hoặc khi nói chính thức. Mọi người thường nói 'nơi ở', 'khách sạn' khi nói chuyện hàng ngày.

Examples

We found lodging near the train station.

Chúng tôi đã tìm được **chỗ ở tạm thời** gần ga tàu.

The cost of lodging is included in the tour price.

Chi phí **chỗ ở tạm thời** đã bao gồm trong giá tour.

Many students look for lodging near campus.

Nhiều sinh viên tìm kiếm **chỗ ở tạm thời** gần trường.

Their house was full, so we had to find other lodging for the night.

Nhà họ đã chật, nên chúng tôi phải tìm **chỗ ở tạm thời** khác cho buổi tối.

If you need lodging, I can recommend a great guesthouse down the street.

Nếu bạn cần **chỗ ở tạm thời**, tôi có thể giới thiệu một nhà nghỉ rất tốt ở gần đây.

During the festival, decent lodging gets booked up fast.

Trong lễ hội, **chỗ ở tạm thời** tốt sẽ hết chỗ rất nhanh.