“locksmith” in Vietnamese
Definition
Thợ sửa khóa là người tạo, sửa chữa hoặc mở khóa, và làm chìa khóa cho các loại ổ khóa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để chỉ nghề chuyên sửa và làm khoá; hay được gọi khi bị kẹt ngoài nhà hoặc xe.
Examples
I called a locksmith to fix my broken door lock.
Tôi đã gọi **thợ sửa khóa** đến sửa khoá cửa bị hỏng.
I got locked out of my apartment, so I had to call a locksmith late at night.
Tôi bị khóa ngoài căn hộ nên phải gọi **thợ sửa khóa** lúc đêm khuya.
The car locksmith charged a lot to unlock my vehicle, but at least I got my keys back.
**Thợ sửa khóa ô tô** tính phí khá cao để mở khoá xe, nhưng ít nhất tôi đã lấy lại được chìa khoá.
You can usually find a locksmith shop near busy streets or shopping centers.
Bạn thường có thể tìm thấy tiệm **thợ sửa khóa** ở gần các con phố đông đúc hoặc trung tâm mua sắm.
The locksmith made a new key for me.
**Thợ sửa khóa** đã làm chìa khóa mới cho tôi.
A locksmith can open a door if you lose your keys.
Nếu bạn mất chìa khóa, **thợ sửa khóa** có thể mở cửa cho bạn.