locks” in Vietnamese

ổ khóalọn tóc

Definition

'Ổ khóa' là thiết bị dùng để khóa cửa, cửa sổ hay vật chứa; 'lọn tóc' là những cụm tóc, thường dùng khi mô tả thơ mộng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ổ khóa' thường dùng cho thiết bị an ninh như cửa, cửa sổ. 'Lọn tóc' dùng kiểu văn chương để chỉ những cụm tóc đẹp ('những lọn tóc óng ả').

Examples

The doors have strong locks.

Các cửa đều có **ổ khóa** chắc chắn.

She cut a few locks of hair.

Cô ấy cắt vài **lọn tóc**.

All the windows have locks now.

Tất cả cửa sổ giờ đều có **ổ khóa**.

Make sure the locks work before you leave the shop.

Hãy chắc chắn rằng các **ổ khóa** hoạt động trước khi bạn rời khỏi cửa hàng.

After the break-in, they changed all the locks.

Sau vụ trộm, họ đã thay tất cả **ổ khóa**.

Her locks fell over her face when she looked down.

Khi cúi xuống, các **lọn tóc** xõa xuống mặt cô ấy.