lockers” in Vietnamese

tủ đựng đồ

Definition

Tủ đựng đồ là những ngăn nhỏ có khóa, thường làm bằng kim loại, dùng để giữ đồ cá nhân an toàn ở trường học, phòng tập hoặc nhà ga.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tủ đựng đồ' thường dùng số nhiều để chỉ nhiều ngăn. Thường gặp ở nơi công cộng hoặc trường học, không dùng cho tủ ở nhà. Hay đi với các động từ như 'mở', 'khóa', 'phân công', 'cất vào'.

Examples

All the students put their bags in the lockers before class.

Tất cả học sinh để túi của mình vào **tủ đựng đồ** trước giờ học.

You need a coin to use these lockers at the train station.

Bạn cần một đồng xu để dùng những **tủ đựng đồ** này ở ga tàu.

Please keep your valuables in the lockers during gym class.

Vui lòng giữ đồ quý giá trong **tủ đựng đồ** khi học thể dục.

The lockers by the pool are always full on weekends.

**Tủ đựng đồ** cạnh hồ bơi luôn đầy vào cuối tuần.

Someone left their shoes in the lockers all week.

Có người để giày của mình trong **tủ đựng đồ** suốt cả tuần.

My school didn’t have lockers, so we carried our books everywhere.

Trường tôi không có **tủ đựng đồ** nên chúng tôi phải mang sách mọi nơi.