“loch” in Vietnamese
Definition
"Loch" là từ dùng ở Scotland để chỉ một hồ nước ngọt hoặc vịnh biển nhỏ, thường xuất hiện trong tên các hồ ở Scotland.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Loch’ chỉ dùng cho hồ hoặc vịnh ở Scotland/nước Anh phía bắc; các nơi khác nên dùng ‘lake’. Hay xuất hiện trong các tên như ‘Loch Ness’.
Examples
Nessie lives in Loch Ness.
Nessie sống ở **loch** Ness.
A loch can be a lake or a sea bay in Scotland.
Một **loch** ở Scotland có thể là hồ nước ngọt hoặc vịnh biển.
The water in this loch is incredibly clear.
Nước ở **loch** này trong vắt tuyệt vời.
Have you ever been swimming in a Scottish loch?
Bạn đã bao giờ bơi ở một **loch** của Scotland chưa?
Many tourists visit Scottish lochs every year.
Nhiều du khách tới thăm các **loch** ở Scotland mỗi năm.
We took a boat ride across the loch at sunset.
Chúng tôi đã đi thuyền qua **loch** lúc hoàng hôn.