location” in Vietnamese

vị tríđịa điểm

Definition

Nơi mà một vật, người hoặc sự kiện diễn ra. Có thể là một vị trí chính xác, một khu vực hoặc nơi được chọn cho hoạt động nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông dụng trong đời sống, bản đồ, công nghệ và du lịch. 'Vị trí' khách quan và chính xác hơn 'nơi/chỗ'. Trong ứng dụng, thường nói đến vị trí GPS.

Examples

I can't find the location on the map.

Tôi không tìm thấy **vị trí** trên bản đồ.

The hotel is in a good location.

Khách sạn nằm ở **vị trí** tốt.

Please send me your location.

Vui lòng gửi cho tôi **vị trí** của bạn.

This café is great, but the location is hard to get to without a car.

Quán cà phê này rất tuyệt, nhưng **vị trí** thì khó đi nếu không có ô tô.

We picked this location because it's close to the train station.

Chúng tôi chọn **vị trí** này vì nó gần ga tàu.

The app keeps asking for my location, and I'm not sure why.

Ứng dụng cứ yêu cầu **vị trí** của tôi, tôi không rõ vì sao.