“located” in Vietnamese
Definition
Dùng để nói nơi một vật, địa điểm, hoặc ai đó ở đâu. Ngoài ra, còn dùng khi ai đó tìm thấy vật gì đó bị mất.
Usage Notes (Vietnamese)
'nằm', 'được đặt' hay 'ở' thường dùng trong văn bản chính thức. Khi nói chuyện hàng ngày, đa số chỉ nói 'ở', 'trên', 'gần'. Nếu là động từ quá khứ, dùng cho nghĩa 'tìm thấy'.
Examples
The school is located near the park.
Trường học **nằm** gần công viên.
Our office is located on the third floor.
Văn phòng của chúng tôi **nằm** ở tầng ba.
Their new place is located a little outside the city, but it's worth the drive.
Chỗ ở mới của họ **nằm** hơi ngoài thành phố, nhưng rất đáng để đến.
The keys were located under the sofa.
Chìa khóa đã được **tìm thấy** dưới ghế sofa.
The café is located right across from the station, so you can't miss it.
Quán cà phê **nằm** ngay đối diện nhà ga, bạn sẽ không thể bỏ lỡ.
Police finally located the hikers after a long search.
Sau thời gian tìm kiếm, cảnh sát cuối cùng cũng đã **tìm thấy** nhóm leo núi.