“local” in Vietnamese
Definition
Thuộc về hoặc liên quan đến một khu vực, thị trấn, hay vùng lân cận nào đó. Thường dùng để chỉ người, cửa hàng hoặc dịch vụ gần nơi bạn sống.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong các cụm như 'local shop', 'local news'. Từ này còn dùng như danh từ: 'a local' chỉ người dân địa phương hoặc một quán quen.
Examples
We buy fruit at the local market.
Chúng tôi mua trái cây ở chợ **địa phương**.
We're trying to support local businesses more this year.
Năm nay, chúng tôi cố gắng ủng hộ các doanh nghiệp **địa phương** nhiều hơn.
I'm not a local, so I still get lost around here.
Tôi không phải là **người địa phương**, nên vẫn hay lạc đường ở đây.
She reads the local newspaper every morning.
Cô ấy đọc báo **địa phương** mỗi sáng.
Ask a local for directions.
Hãy hỏi một **người địa phương** chỉ đường.
That café is a local favorite.
Quán cà phê đó là một địa điểm **địa phương** được yêu thích.