lobsters” in Vietnamese

tôm hùm

Definition

Tôm hùm là loài động vật giáp xác lớn sống dưới biển, có thân dài và càng to, thường được ăn như hải sản.

Usage Notes (Vietnamese)

“Lobsters” là dạng số nhiều, chỉ nhiều hơn một. Thường chỉ động vật sống hoặc món ăn. Không nhầm với "crayfish" (tôm càng nước ngọt). Hay xuất hiện trong "boiled lobsters", "lobster salad".

Examples

There are many lobsters in this tank.

Trong bể này có rất nhiều **tôm hùm**.

Fishermen caught five lobsters today.

Ngư dân bắt được năm con **tôm hùm** hôm nay.

Lobsters live on the ocean floor.

**Tôm hùm** sống dưới đáy biển.

We ordered two steamed lobsters for dinner last night.

Tối qua, chúng tôi gọi hai con **tôm hùm** hấp cho bữa tối.

I've never tasted fresh lobsters before—are they really that good?

Tôi chưa từng ăn **tôm hùm** tươi bao giờ—chúng thực sự ngon đến vậy à?

Every summer, tourists come here just to eat the local lobsters.

Mỗi mùa hè, du khách đến đây chỉ để ăn **tôm hùm** địa phương.