lobo” in Vietnamese

sói

Definition

'Lobo' là từ để chỉ loài sói, một loài động vật hoang dã lớn họ nhà chó, thường sống và săn mồi theo bầy đàn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lobo' là tiếng Tây Ban Nha hoặc Bồ Đào Nha; trong tiếng Việt thường dùng 'sói'.

Examples

A lobo howls at the moon.

Một con **sói** tru lên dưới trăng.

The lobo lives in the forest.

**Sói** sống trong rừng.

I saw a lobo in the zoo.

Tôi đã thấy một con **sói** ở sở thú.

In stories, the lobo is often seen as clever and mysterious.

Trong các câu chuyện, **sói** thường được xem là thông minh và bí ẩn.

He's a lone lobo; he likes doing things his own way.

Anh ấy là một **sói** đơn độc; anh thích làm mọi việc theo cách của mình.

Locals sometimes call the gray wolf 'el lobo gris'.

Người địa phương đôi khi gọi sói xám là 'el **lobo** gris'.