lobe” in Vietnamese

thùy

Definition

Thùy là phần tròn hoặc chia nhỏ ra của một cơ quan trong cơ thể, như dái tai hoặc các phần của não, gan, hoặc phổi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thùy' thường dùng trong khoa học, y học, đặc biệt nhắc tới bộ phận cơ thể như 'thùy trán', 'dái tai.' Đừng nhầm lẫn với từ chỉ khu vực (lobby).

Examples

He had a piercing done in his ear lobe last year.

Anh ấy đã bấm lỗ trên **thùy** tai mình vào năm ngoái.

She has a small earring on her left lobe.

Cô ấy đeo một bông tai nhỏ trên **thùy** trái.

Damage to the frontal lobe can change a person's behavior.

Tổn thương **thùy** trán có thể làm thay đổi hành vi của một người.

Some trees have leaves with deep lobes.

Một số cây có lá với các **thùy** sâu.

The brain has several lobes.

Não bộ có nhiều **thùy**.

The right lobe of the liver is larger than the left.

**Thùy** phải của gan lớn hơn thùy trái.