loaned” in Vietnamese

cho mượn

Definition

Đưa tạm thời cái gì đó cho ai đó, mong sẽ được trả lại, đặc biệt là tiền hay đồ vật.

Usage Notes (Vietnamese)

"Loaned" là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của "loan" (cho mượn). Phổ biến trong tiếng Anh Mỹ hơn "lent". Dùng cho việc cho mượn tiền, sách, vật dụng. Không nhầm lẫn với "borrow" (mượn).

Examples

She loaned her umbrella to a friend.

Cô ấy đã **cho bạn mượn** ô của mình.

He loaned me his favorite book.

Anh ấy đã **cho mượn** cuốn sách yêu thích của mình cho tôi.

My parents loaned us some money for our trip.

Bố mẹ tôi đã **cho chúng tôi mượn** một ít tiền cho chuyến đi.

I loaned my bike to my neighbor last weekend.

Tôi đã **cho hàng xóm mượn** xe đạp của mình cuối tuần trước.

She has never loaned her car to anyone before.

Cô ấy chưa bao giờ **cho ai mượn** xe của mình trước đây.

After I loaned him the tools, he fixed his fence.

Sau khi tôi **cho anh ấy mượn** dụng cụ, anh ấy đã sửa hàng rào.