“loads” in Vietnamese
Definition
'Loads' thường chỉ số lượng rất lớn của cái gì đó, dùng thân mật thay cho 'rất nhiều.' Ngoài ra còn có nghĩa là các kiện hàng được chở đi cùng lúc.
Usage Notes (Vietnamese)
'Loads of' rất thân mật, dùng trong văn nói ('loads of time'). Với nghĩa hàng hóa, thường liên quan tới việc vận chuyển. Không dùng cho động từ 'to load'.
Examples
There are loads of apples in the basket.
Trong giỏ có **rất nhiều** táo.
The truck carried three loads of sand today.
Chiếc xe tải đã chở ba **tải** cát hôm nay.
She has loads of friends at school.
Cô ấy có **rất nhiều** bạn ở trường.
Don't worry, you've got loads of time to finish.
Đừng lo, bạn còn **rất nhiều** thời gian để hoàn thành.
We made loads of mistakes, but we learned a lot.
Chúng tôi đã mắc **rất nhiều** lỗi nhưng đã học được nhiều điều.
He always brings loads of food to the party.
Anh ấy luôn mang **rất nhiều** đồ ăn đến bữa tiệc.