“lizards” in Vietnamese
Definition
Thằn lằn là loài bò sát cỡ nhỏ đến vừa, có bốn chân, đuôi dài và da có vảy. Chúng thường sống ở những nơi có khí hậu ấm áp trên khắp thế giới.
Usage Notes (Vietnamese)
'thằn lằn' dùng cho nhiều con, chủ yếu khi nói về động vật, sinh học hoặc thú cưng. Thường gặp trong cụm 'thằn lằn và rắn' hoặc mô tả môi trường sống.
Examples
The zoo has many lizards from different countries.
Sở thú có nhiều **thằn lằn** đến từ các quốc gia khác nhau.
Some lizards can change color to hide.
Một số **thằn lằn** có thể đổi màu để ẩn mình.
Lizards live in warm places all over the world.
**Thằn lằn** sống ở những nơi ấm áp trên khắp thế giới.
My brother is fascinated by lizards and keeps two as pets.
Em trai tôi rất thích **thằn lằn** và nuôi hai con làm thú cưng.
Did you see all the lizards sunbathing on the rocks?
Bạn có thấy tất cả **thằn lằn** đang phơi nắng trên đá không?
Some people are afraid of lizards, but they are usually harmless.
Một số người sợ **thằn lằn**, nhưng chúng thường không hại ai.