“lizard” in Vietnamese
Definition
Thằn lằn là loài bò sát nhỏ có da khô với vảy, thường có bốn chân và đuôi dài. Chúng sống phổ biến ở nơi nắng ấm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Thằn lằn' là tên chung cho nhiều loài khác nhau, ví dụ như 'tắc kè' hay 'kỳ nhông' cũng là những loại thằn lằn. Dùng được trong cả văn nói và viết.
Examples
A lizard is sitting on the rock.
Một con **thằn lằn** đang ngồi trên tảng đá.
My brother caught a small lizard in the garden.
Em trai tôi bắt được một con **thằn lằn** nhỏ trong vườn.
The lizard has a long tail.
Con **thằn lằn** có một cái đuôi dài.
I saw a green lizard running across the wall this morning.
Sáng nay tôi thấy một con **thằn lằn** màu xanh chạy ngang tường.
Some people keep a lizard as a pet at home.
Một số người nuôi **thằn lằn** làm thú cưng ở nhà.
Don't worry, that little lizard in the corner won't hurt you.
Đừng lo, con **thằn lằn** nhỏ trong góc đó sẽ không làm bạn đau đâu.