“living” in Vietnamese
Definition
'Sống' dùng để chỉ việc đang còn sống, cách sống hoặc nguồn thu nhập nuôi bản thân. Cũng có thể dùng cho các hành động đang diễn ra.
Usage Notes (Vietnamese)
'make a living' nghĩa là kiếm sống; 'cost of living' là chi phí sinh hoạt; 'living room' chỉ phòng khách. Không nhầm với 'alive' (còn sống), vì 'living' nói về quá trình hoặc cách sống.
Examples
The living costs in the city are high.
Chi phí **sống** ở thành phố rất cao.
My grandmother is still living at 90 years old.
Bà tôi vẫn còn **sống** ở tuổi 90.
What's it like living in another country?
**Sống** ở nước ngoài cảm giác thế nào?
She dreams of living by the sea one day.
Cô ấy mơ một ngày nào đó sẽ được **sống** gần biển.
He earns a living by teaching English.
Anh ấy kiếm **kế sinh nhai** bằng việc dạy tiếng Anh.
I've been living here for six months and I love it.
Tôi đã **sống** ở đây sáu tháng và tôi rất thích nơi này.