lives” in Vietnamese

cuộc sốngmạng sống

Definition

'Cuộc sống' hoặc 'mạng sống' là số nhiều của 'cuộc sống', dùng để chỉ sự tồn tại của nhiều người hoặc sinh vật, hoặc cách mà mọi người sống.

Usage Notes (Vietnamese)

Âm với động từ 'lives' trong tiếng Anh khác nhau. Chủ yếu dùng để nói về sự tồn tại của con người ('cứu mạng'), thi thoảng cũng nói về nhiều kiểu sống ('sống hai cuộc đời').

Examples

Doctors save lives every day.

Bác sĩ cứu **mạng sống** hàng ngày.

People try to improve their lives.

Mọi người cố gắng cải thiện **cuộc sống** của mình.

Many animals lost their lives in the fire.

Nhiều động vật đã mất **mạng sống** trong vụ cháy.

They left their old lives behind and started fresh in a new city.

Họ đã bỏ lại những **cuộc sống** cũ và bắt đầu lại ở thành phố mới.

Some people lead double lives that nobody knows about.

Một số người sống hai **cuộc sống** mà không ai biết đến.

The hurricane changed thousands of lives overnight.

Cơn bão đã thay đổi hàng ngàn **cuộc sống** chỉ sau một đêm.