“live” in Vietnamese
Definition
‘Sống’ là tồn tại, còn sống hoặc cư trú ở đâu đó. Cũng dùng cho sự kiện diễn ra trực tiếp, như phát sóng trực tiếp.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng làm động từ hoặc tính từ. Thường gặp trong cụm như 'live ở Hà Nội', 'buổi hòa nhạc live'. Không nhầm với 'life' (danh từ: cuộc sống).
Examples
They live in a small house near the park.
Họ **sống** trong một ngôi nhà nhỏ gần công viên.
We are watching a live football match on TV.
Chúng tôi đang xem một trận bóng đá **trực tiếp** trên TV.
She wants to live in the city when she grows up.
Cô ấy muốn **sống** ở thành phố khi lớn lên.
I love to live life to the fullest every day.
Tôi thích **sống** hết mình mỗi ngày.
The band played a live show that thrilled the crowd.
Ban nhạc đã biểu diễn một chương trình **trực tiếp** làm khán giả phấn khích.
Do you want to live in a big city or somewhere quiet?
Bạn muốn **sống** ở thành phố lớn hay nơi yên tĩnh?