“lithium” in Vietnamese
Definition
Liti là một kim loại mềm, màu trắng bạc, nhẹ nhất trong các kim loại. Nó được dùng trong pin, một số loại thuốc và sản phẩm công nghiệp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong khoa học, y tế, và công nghệ. Trong y học, 'liti' liên quan thuốc điều trị rối loạn tâm trạng. Trong đời sống hàng ngày, thường nhắc đến pin ('pin liti'). Không dùng trong văn nói thân mật hoặc lóng.
Examples
Lithium is used to make rechargeable batteries.
**Liti** được dùng để sản xuất pin sạc.
Some medicines contain lithium to treat mood disorders.
Một số loại thuốc chứa **liti** để điều trị rối loạn tâm trạng.
Lithium is the lightest metal.
**Liti** là kim loại nhẹ nhất.
I need to replace the lithium battery in my phone.
Tôi cần thay pin **liti** trong điện thoại của mình.
Doctors sometimes prescribe lithium for people with bipolar disorder.
Bác sĩ đôi khi kê **liti** cho người mắc rối loạn lưỡng cực.
The demand for lithium is growing because of electric cars.
Nhu cầu về **liti** đang tăng do xe điện.