literature” in Vietnamese

văn học

Definition

Văn học là những tác phẩm viết mang giá trị nghệ thuật như tiểu thuyết, thơ ca, kịch. Ngoài ra, còn chỉ tài liệu, sách viết về một chủ đề nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Văn học' thường dùng ở dạng không đếm được: 'Tôi học văn học'. Khi nói về tài liệu nghiên cứu cũng không đếm được: 'văn học về biến đổi khí hậu'. Các cụm từ phổ biến: 'văn học cổ điển', 'văn học hiện đại', 'phê bình văn học'.

Examples

She studies literature at university.

Cô ấy học **văn học** ở trường đại học.

I like reading Japanese literature.

Tôi thích đọc **văn học** Nhật Bản.

The teacher gave us some literature about the course.

Giáo viên đã đưa cho chúng tôi một số **tài liệu văn học** về khóa học.

Her taste in literature is pretty broad—she reads everything from Shakespeare to sci-fi.

Gu thẩm mỹ về **văn học** của cô ấy rất đa dạng—cô đọc từ Shakespeare đến khoa học viễn tưởng.

There’s a lot of literature on this topic if you want to dig deeper.

Có rất nhiều **tài liệu văn học** về chủ đề này nếu bạn muốn tìm hiểu sâu hơn.

He’s really into Russian literature lately.

Gần đây, anh ấy rất mê **văn học** Nga.