“lists” in Vietnamese
Definition
Tập hợp các mục, tên hoặc vật được ghi lại dưới dạng hàng hoặc cột. "Danh sách" là số nhiều của "danh sách" và cũng có thể chỉ hành động ghi lại các danh mục này.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều như "danh sách mua sắm", "danh sách việc cần làm". Khi là động từ, chỉ ngôi thứ ba số ít hiện tại ("Cô ấy liệt kê lý do..."). Đừng nhầm với "danh sách" (số ít) hay "listing" (bản đăng bán).
Examples
He writes his shopping lists on paper.
Anh ấy viết các **danh sách** mua sắm của mình ra giấy.
She makes lists of things she needs to do.
Cô ấy lập **danh sách** những việc cần làm.
The library has many book lists for students.
Thư viện có rất nhiều **danh sách** sách dành cho sinh viên.
I love crossing things off my lists when I finish them.
Tôi rất thích gạch bỏ các công việc đã hoàn thành trong **danh sách** của mình.
Our teacher lists the homework assignments on the board every day.
Giáo viên của chúng tôi **liệt kê** các bài tập về nhà lên bảng mỗi ngày.
There are so many email lists I subscribe to for work updates.
Tôi đăng ký rất nhiều **danh sách** email để nhận cập nhật công việc.