“listeners” in Vietnamese
Definition
Những người chú ý lắng nghe khi ai đó nói, thường là trong bài phát biểu, chương trình phát thanh hoặc cuộc trò chuyện.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với người nghe radio, podcast hoặc sự kiện trực tiếp. Không dùng cho người chỉ đọc hoặc xem mà không nghe. 'Người nghe tích cực' là những người chú ý rất kỹ.
Examples
The radio host welcomed all listeners to the morning show.
Người dẫn chương trình radio chào đón tất cả các **người nghe** đến với chương trình buổi sáng.
There were over a hundred listeners at the concert.
Có hơn một trăm **người nghe** tại buổi hòa nhạc.
Good listeners make conversations easier.
Những **người nghe** tốt làm cho cuộc trò chuyện dễ hơn.
We got a lot of feedback from our regular listeners after last night’s show.
Chúng tôi nhận được rất nhiều phản hồi từ **người nghe** thường xuyên sau chương trình tối qua.
Some listeners called in to share their stories on air.
Một số **người nghe** đã gọi vào để kể câu chuyện của mình trên sóng.
Podcast listeners can download new episodes automatically every week.
**Người nghe** podcast có thể tự động tải xuống các tập mới mỗi tuần.