listen” in Vietnamese

nghe

Definition

Tập trung nghe âm thanh hoặc lời nói để hiểu rõ nội dung.

Usage Notes (Vietnamese)

‘listen’ thường đi với ‘to’, ví dụ: ‘listen to music’. Đừng nhầm với ‘hear’, từ này nghĩa là nghe nhưng không nhất thiết phải chú ý.

Examples

She listens to music every day.

Cô ấy **nghe** nhạc mỗi ngày.

Please listen carefully to the instructions.

Làm ơn **nghe** kỹ các hướng dẫn.

He can listen to you if you talk.

Anh ấy có thể **nghe** bạn nếu bạn nói.

I didn’t listen well, can you say that again?

Tôi **nghe** chưa rõ, bạn có thể nhắc lại không?

You should listen before you speak.

Bạn nên **nghe** trước khi nói.

Did you listen to the news this morning?

Bạn có **nghe** tin tức sáng nay không?