“lis” in Vietnamese
Definition
‘Lis’ là ký hiệu cách điệu của hoa bách hợp, thường thấy trên quốc huy, cờ hoặc huy hiệu, còn gọi là 'fleur-de-lis'.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong nghệ thuật, lịch sử, các biểu tượng văn hóa Pháp hoặc hoàng gia; hiếm khi gặp trong giao tiếp hằng ngày.
Examples
The French flag once had a lis symbol.
Lá cờ Pháp từng có biểu tượng **fleur-de-lis**.
Scouts around the world wear the lis as a badge of honor.
Hướng đạo sinh trên toàn thế giới đeo huy hiệu **hoa bách hợp** như biểu tượng danh dự.
You’ll find a lis pattern on many historic churches.
Bạn sẽ thấy họa tiết **hoa bách hợp** trên nhiều nhà thờ cổ.
A lis appears on many old coins.
Nhiều đồng xu cổ có hình **hoa bách hợp**.
The royal crest has a gold lis.
Huy hiệu hoàng gia có một **hoa bách hợp** màu vàng.
That ring has a tiny silver lis on it—very subtle!
Chiếc nhẫn đó có một **hoa bách hợp** bằng bạc nhỏ xíu—rất tinh tế!