liquor” in Vietnamese

rượu mạnh

Definition

Loại đồ uống có cồn mạnh như whisky, vodka, rum; cũng có thể dùng để chỉ chung các loại đồ uống chứa cồn.

Usage Notes (Vietnamese)

'liquor' chỉ các loại rượu mạnh, không dùng cho bia hoặc rượu vang. Những cụm như 'hard liquor', 'liquor store' phổ biến trong tiếng Anh Mỹ. 'liquor' khác với 'liqueur' (rượu mùi ngọt).

Examples

This store does not sell liquor on Sundays.

Cửa hàng này không bán **rượu mạnh** vào Chủ Nhật.

He does not drink liquor, only beer.

Anh ấy không uống **rượu mạnh**, chỉ uống bia thôi.

They keep the liquor behind the counter.

Họ để **rượu mạnh** sau quầy.

We stopped at a liquor store to grab a bottle of rum.

Chúng tôi dừng lại ở **cửa hàng rượu mạnh** để mua một chai rum.

She avoids hard liquor, but she'll have a glass of wine sometimes.

Cô ấy tránh **rượu mạnh**, nhưng đôi khi vẫn uống một ly vang.

After two shots of liquor, he was already feeling dizzy.

Sau hai ly **rượu mạnh**, anh ấy đã cảm thấy chóng mặt.