“lips” in Vietnamese
Definition
Môi là hai phần mềm ở miệng giúp bạn nói chuyện, ăn uống, hôn và thể hiện cảm xúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng ở số nhiều: 'môi'. Số ít như 'môi trên', 'môi dưới' dùng trong những cụm từ chuyên biệt. Thường gặp trong các cụm từ như 'môi khô', 'hôn môi', 'cắn môi', 'son dưỡng môi'.
Examples
Her lips were very dry in the winter.
Mùa đông, **môi** cô ấy rất khô.
The baby has small pink lips.
Em bé có **môi** nhỏ màu hồng.
He put lip balm on his lips.
Anh ấy bôi son dưỡng lên **môi**.
She pressed her lips together and said nothing.
Cô ấy mím chặt **môi** và không nói gì.
I could tell he was nervous because he kept biting his lips.
Tôi biết anh ấy lo lắng vì anh ấy liên tục cắn **môi**.
That comment put a smile on her lips right away.
Bình luận đó khiến nụ cười nở ngay trên **môi** cô ấy.