“lip” in Vietnamese
môimép (cạnh)
Definition
Môi là một trong hai phần mềm bao quanh miệng. Ngoài ra, 'môi' còn chỉ mép hoặc cạnh nhô ra của một vật gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để chỉ bộ phận cơ thể như môi trên, môi dưới, 'son môi', hoặc hành động 'cắn môi'. Khi dùng cho vật, 'mép' chỉ phần cạnh hơi nhô ra.
Examples
She put red color on her lips.
Cô ấy thoa màu đỏ lên **môi** của mình.
His lip is dry in winter.
**Môi** của anh ấy bị khô vào mùa đông.
Be careful near the lip of the cliff.
Cẩn thận gần **mép** vách đá nhé.
There is a small crack on the lip of the cup.
Có một vết nứt nhỏ ở **mép** của chiếc cốc.
He bit his lip and tried not to laugh.
Anh ấy cắn **môi** và cố không cười.
I split my lip playing basketball yesterday.
Hôm qua tôi bị rách **môi** khi chơi bóng rổ.