lion” in Vietnamese

sư tử

Definition

Sư tử là một loài mèo lớn, hoang dã, có thân hình mạnh mẽ và sống theo bầy đàn. Sư tử đực thường có bờm dày.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sư tử' chủ yếu chỉ con vật, nhưng cũng được dùng ám chỉ người dũng cảm hoặc nổi bật. Thành ngữ 'the lion's share' nghĩa là phần lớn nhất.

Examples

The lion is sleeping under the tree.

**Sư tử** đang ngủ dưới gốc cây.

We saw a lion at the zoo today.

Hôm nay chúng tôi đã thấy một **sư tử** ở sở thú.

A male lion has a big mane.

**Sư tử** đực có bờm lớn.

He walked into the interview like a lion, totally fearless.

Anh ấy bước vào phỏng vấn như một **sư tử**, hoàn toàn không sợ hãi.

She took the lion's share of the credit for the project.

Cô ấy đã nhận **phần sư tử** của sự công nhận cho dự án đó.

Don’t worry about him—he sounds like a lion, but he’s actually very kind.

Đừng lo về anh ấy—nghe có vẻ như **sư tử**, nhưng thực ra anh ấy rất tốt bụng.