lining” in Vietnamese

lớp lótlớp niêm mạc (giải phẫu)

Definition

Một lớp vật liệu bao phủ bên trong quần áo, túi xách hoặc hộp. Trong giải phẫu, chỉ lớp trong của bộ phận cơ thể như dạ dày, miệng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho quần áo ('lớp lót áo khoác'), túi, hộp. Y học dùng 'lớp niêm mạc dạ dày'. Không nhầm với 'lining up' ('xếp hàng').

Examples

The lining of my coat is made of silk.

**Lớp lót** áo khoác của tôi làm bằng lụa.

The bag has a waterproof lining inside.

Chiếc túi có **lớp lót** chống nước bên trong.

The lining of the box keeps things safe.

**Lớp lót** của hộp giúp bảo vệ đồ bên trong.

Doctors say the stomach's lining is very sensitive.

Bác sĩ nói **lớp niêm mạc** dạ dày rất nhạy cảm.

My old jacket’s lining is torn, but the outside still looks new.

**Lớp lót** của áo khoác cũ của tôi bị rách, nhưng bên ngoài vẫn còn mới.

That purse has a bright red lining—it’s a nice surprise every time I open it.

Chiếc ví đó có **lớp lót** màu đỏ tươi—mỗi lần mở đều thấy thích thú.