“ling” in Vietnamese
Definition
Cá ling là một loại cá sống ở biển. Ở Anh, 'ling' cũng dùng để chỉ cây thạch nam có hoa nhỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh chuyên ngành như thủy sản, sinh học hoặc thiên nhiên. Nghĩa cá thường gặp hơn cây.
Examples
We ate ling for dinner last night.
Tối qua chúng tôi đã ăn **cá ling**.
The boat caught a lot of ling this morning.
Sáng nay, thuyền đã bắt được rất nhiều **cá ling**.
Purple ling grew on the hill.
**Cây thạch nam tím** mọc trên đồi.
The fishmonger said the ling was especially fresh today.
Người bán cá nói **cá ling** hôm nay rất tươi.
I had never heard of ling until I saw it on the menu.
Tôi chưa từng nghe về **cá ling** cho đến khi thấy tên nó trong thực đơn.
In late summer, the hills turn pink with ling.
Cuối mùa hè, những ngọn đồi chuyển hồng nhờ **cây thạch nam**.