liner” in Vietnamese

lớp lóttàu chở khách lớn

Definition

Liner là lớp lót bảo vệ hoặc trang trí bên trong vật gì đó (như túi lót thùng rác) hoặc tàu chở khách lớn đi lại thường xuyên trên biển.

Usage Notes (Vietnamese)

'trash liner' là túi lót thùng rác, 'ocean liner' là tàu khách lớn. Nên ghi rõ loại liner nào khi nói để tránh hiểu nhầm.

Examples

Please put a new liner in the trash can.

Làm ơn lắp một **lớp lót** mới vào thùng rác.

The swimming pool needs a new liner.

Bể bơi cần một **lớp lót** mới.

The liner sailed from New York to London.

**Tàu chở khách lớn** này đã đi từ New York đến London.

Could you grab a box of liners when you go shopping?

Bạn có thể mua một hộp **lớp lót** khi đi mua sắm không?

My suitcase has a waterproof liner inside.

Trong vali của tôi có **lớp lót** chống nước.

The famous ocean liner offered incredible luxury on board.

**Tàu lớn** nổi tiếng này có dịch vụ sang trọng tuyệt vời trên tàu.