linens” in Vietnamese

đồ vải (ga trải giường, vỏ gối, khăn tắm)

Definition

Đồ vải là các vật dụng như ga trải giường, vỏ gối, khăn tắm... thường dùng trong phòng ngủ và phòng tắm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ tấm trải giường, vỏ gối, khăn tắm; “fresh linens” chỉ đồ vải mới, sạch trong khách sạn. Không nhầm với “linen” là loại vải lanh.

Examples

Some Airbnbs ask you to bring your own linens.

Một số Airbnb yêu cầu bạn tự mang **đồ vải** của mình.

Please change the linens on the bed.

Làm ơn thay **đồ vải** trên giường đi.

The hotel provides fresh linens every day.

Khách sạn cung cấp **đồ vải** sạch mỗi ngày.

She folded all the clean linens neatly.

Cô ấy đã gấp tất cả **đồ vải** sạch gọn gàng.

We're out of clean linens—could you do a load of laundry?

Chúng ta hết **đồ vải** sạch rồi—bạn giặt một mẻ được không?

Towels and other linens go in that closet over there.

Khăn tắm và các **đồ vải** khác để trong tủ kia nhé.