“lined” in Vietnamese
Definition
'Lined' chỉ việc có lớp lót bên trong hoặc được sắp xếp thành hàng dọc theo một nơi nào đó. Từ này còn là thì quá khứ của 'line'.
Usage Notes (Vietnamese)
‘có lót’ áp dụng cho áo, găng tay; ‘được xếp hàng’ cho các vật dọc đường. Cẩn thận với 'line up' khi nói về người xếp hàng.
Examples
She wore a lined coat in the winter.
Cô ấy mặc áo khoác **có lót** vào mùa đông.
The street was lined with small shops.
Con đường **được xếp hàng** với các cửa hàng nhỏ.
I wrote my name in a lined notebook.
Tôi đã viết tên mình vào quyển sổ **có dòng kẻ**.
The hallway was lined with family photos.
Hành lang **được xếp hàng** với ảnh gia đình.
For the ceremony, the path was lined with candles.
Đối với buổi lễ, lối đi **được xếp hàng** nến.
He bought a lined pair of gloves because it gets so cold here.
Anh ấy đã mua một đôi găng tay **có lót** vì ở đây rất lạnh.