line” in Vietnamese

đườnghàngđường dây

Definition

Một vạch dài, hẹp; cũng chỉ hàng người/vật hoặc kết nối như đường dây điện thoại.

Usage Notes (Vietnamese)

'đường' là vạch hay dấu; 'hàng' là nhóm người xếp nối tiếp; 'đường dây' là kết nối điện thoại. Không nhầm với 'dãy' (row—theo chiều ngang).

Examples

Please stand in line to buy tickets.

Vui lòng đứng thành **hàng** để mua vé.

Draw a straight line on the paper.

Vẽ một **đường** thẳng lên giấy.

Our internet connection is down; the phone line is busy.

Kết nối internet bị mất; **đường dây** điện thoại đang bận.

I couldn’t get tickets, the line was too long.

Tôi không mua được vé, **hàng** quá dài.

She drew the line carefully between the two colors.

Cô ấy đã cẩn thận vẽ **đường** giữa hai màu.

We’ve got a job offer; the phone line was connected quickly.

Chúng tôi nhận được đề nghị việc làm; **đường dây** điện thoại đã được nối rất nhanh.