“lincoln” in Vietnamese
Definition
Lincoln thường là danh từ riêng, phổ biến nhất dùng để chỉ tổng thống Mỹ Abraham Lincoln, nhưng cũng có thể là tên thành phố, họ hoặc một hãng xe.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là danh từ riêng nên viết hoa: ‘Lincoln’. Hãy chú ý ngữ cảnh để nhận diện: ‘President Lincoln’ là tổng thống, ‘Lincoln, Nebraska’ là thành phố, còn ‘a Lincoln’ chỉ xe hơi.
Examples
We learned about Lincoln in history class.
Chúng tôi đã học về **Lincoln** trong lớp lịch sử.
I always mix up Lincoln and Washington when I see their faces on posters.
Tôi luôn nhầm **Lincoln** và Washington khi thấy gương mặt họ trên áp-phích.
My cousin lives in Lincoln, Nebraska.
Anh họ tôi sống ở **Lincoln**, Nebraska.
His family name is Lincoln.
Họ của anh ấy là **Lincoln**.
They drove up in a black Lincoln and everyone noticed.
Họ lái một chiếc **Lincoln** màu đen đến và mọi người đều chú ý.
When someone says Lincoln, I usually think of the president first.
Khi ai đó nói **Lincoln**, tôi thường nghĩ đến vị tổng thống trước tiên.