“limo” in Vietnamese
Definition
Xe limo là loại xe lớn, sang trọng, thường có tài xế riêng, dùng cho sự kiện đặc biệt hoặc đưa đón ở sân bay.
Usage Notes (Vietnamese)
'Limo' là viết tắt của 'limousine', hay dùng trong giao tiếp thường ngày, nhất là về dịch vụ cao cấp. Gặp nhiều trong các cụm như 'limo service', 'stretch limo', 'arrive in a limo'.
Examples
They rented a limo for the wedding.
Họ đã thuê một chiếc **limo** cho đám cưới.
A black limo stopped in front of the hotel.
Một chiếc **limo** màu đen dừng trước khách sạn.
The singer arrived in a limo.
Ca sĩ đã đến bằng **limo**.
We can't afford a limo, so let's just get a regular car.
Chúng ta không đủ tiền thuê **limo**, hãy dùng xe thường thôi.
He showed up in a limo like he was a movie star.
Anh ấy xuất hiện trong **limo** như một ngôi sao điện ảnh.
If the flight is delayed, the limo service will wait for you.
Nếu chuyến bay bị trễ, dịch vụ **limo** sẽ đợi bạn.