lime” in Indonesian

chanh xanhvôi (vật liệu xây dựng)

Definition

Một loại quả họ cam nhỏ màu xanh, vị chua, dùng trong món ăn và đồ uống. 'Vôi' cũng chỉ chất màu trắng hoặc xám dùng trong xây dựng, nông nghiệp.

Usage Notes (Indonesian)

'Chanh xanh' thường nói về trái cây trong món ăn, đồ uống. 'Vôi' nghĩa vật liệu xây dựng, dùng khi nói về xây dựng, nông nghiệp. Cần xem ngữ cảnh để chọn từ đúng.

Examples

She squeezed a lime into her water.

Cô ấy vắt một quả **chanh xanh** vào nước của mình.

The recipe calls for fresh lime juice.

Công thức này cần nước ép **chanh xanh** tươi.

They used lime to build the old wall.

Họ đã dùng **vôi** để xây bức tường cũ.

Can I get extra lime with my tacos?

Tôi có thể lấy thêm **chanh xanh** ăn với tacos được không?

This drink tastes so much better with a slice of lime.

Thức uống này ngon hơn nhiều với một lát **chanh xanh**.

After the rain, the walls smelled of wet lime.

Sau mưa, tường có mùi **vôi** ướt.