limb” in Vietnamese

chi (tay chân)cành lớn (cây)

Definition

'Limb' là từ chỉ cành lớn của cây hoặc tay, chân của con người hay động vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong y khoa để chỉ tay, chân; ít khi dùng cho ngón tay/chân hoặc nhánh nhỏ. Thành ngữ: 'go out on a limb' (liều lĩnh), 'life and limb' (an toàn cả thân thể).

Examples

She broke her limb in an accident.

Cô ấy bị gãy **chi** trong một vụ tai nạn.

Birds have wings instead of front limbs.

Chim có cánh thay vì **chi** trước.

The tree lost its biggest limb in the storm.

Cái cây bị mất **cành lớn** nhất trong cơn bão.

He's willing to go out on a limb for his friends.

Anh ấy sẵn sàng **liều mình** vì bạn bè.

Doctors worked hard to save her limb after the injury.

Bác sĩ đã cố gắng hết sức để cứu **chi** của cô ấy sau chấn thương.

A squirrel dashed along a limb high above the ground.

Một con sóc chạy vụt qua một **cành lớn** trên cao.