“lilo” in Vietnamese
Definition
Phao bơi dạng nệm hơi là tấm nệm lớn có thể bơm hơi, dùng để nổi trên mặt nước ở hồ bơi hoặc bãi biển, chủ yếu để thư giãn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Lilo' phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh, tiếng Anh Mỹ thường dùng 'air mattress' hoặc 'pool float'. Chủ yếu dùng để thư giãn trên nước, không phải để ngủ ở nhà. Một số cụm từ thường gặp: 'bơm phao bơi', 'nằm trên phao bơi'.
Examples
I bought a lilo for our pool.
Tôi đã mua một chiếc **phao bơi** cho hồ bơi nhà mình.
Children like to float on a lilo in summer.
Trẻ em thích nổi trên **phao bơi** vào mùa hè.
Please help me inflate the lilo.
Làm ơn giúp tôi bơm **phao bơi** này.
My lilo got a hole, so I had to swim instead.
**Phao bơi** của tôi bị xì nên tôi phải tự bơi.
She spent the whole afternoon relaxing on her lilo in the pool.
Cô ấy đã thư giãn cả buổi chiều trên chiếc **phao bơi** của mình ở hồ bơi.
Don’t forget to pack the lilo for our trip to the beach.
Đừng quên mang theo **phao bơi** cho chuyến đi biển nhé.