like” in Vietnamese

thíchgiống như

Definition

Dùng khi nói mình thích một điều gì đó; cũng dùng để so sánh, chỉ sự giống nhau hoặc lấy ví dụ.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thường gặp trong giao tiếp đời thường; 'like' còn được dùng như từ đệm. Cần phân biệt với 'as' khi so sánh trang trọng. Một số cụm thông dụng: 'like doing something', 'like someone', 'looks like', 'sounds like'.

Examples

Looks like it's going to rain today.

**Có vẻ như** hôm nay sẽ mưa.

I like apples.

Tôi **thích** táo.

She looks like her mother.

Cô ấy trông **giống như** mẹ mình.

Do you like to read books?

Bạn có **thích** đọc sách không?

She is really smart, like her sister.

Cô ấy rất thông minh, **giống như** chị gái mình.

I was like, "No way!" when I heard the news.

Khi nghe tin đó, tôi **kiểu**: "Không thể nào!"