“lights” in Vietnamese
Definition
Các thiết bị như bóng đèn, đèn đường hoặc đèn xe cung cấp ánh sáng để có thể nhìn thấy. Cũng có thể chỉ chính luồng sáng đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Nên dùng số nhiều 'lights' khi nói về nhiều bóng đèn, đèn đường hoặc đèn xe: 'turn on the lights', 'the lights are off'. Thường gặp trong cụm như 'traffic lights', 'Christmas lights'. Không nên nhầm với 'light' nghĩa là 'nhẹ'.
Examples
Please turn on the lights in the kitchen.
Làm ơn bật **đèn** trong bếp lên.
The lights are still on in her room.
**Đèn** trong phòng cô ấy vẫn còn bật.
We saw red lights on the car.
Chúng tôi thấy **đèn** đỏ trên xe ô tô.
Can you switch off the lights before you leave?
Bạn tắt **đèn** trước khi đi nhé?
The street lights came on just after sunset.
**Đèn** đường sáng lên ngay sau khi mặt trời lặn.
Their Christmas lights look amazing this year.
**Đèn** Giáng sinh của họ năm nay trông tuyệt đẹp.