lighthouse” in Vietnamese

hải đăng

Definition

Một tòa nhà cao ở gần bờ biển có đèn sáng mạnh trên đỉnh để hướng dẫn tàu thuyền và cảnh báo về khu vực nguy hiểm.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu chỉ các tòa tháp lớn ven biển; không dùng cho đèn nhỏ hoặc phao. Có thể dùng nghĩa ẩn dụ chỉ sự soi đường, cảm hứng ('cô ấy là hải đăng trong đời tôi'). Người canh hải đăng là 'người giữ hải đăng'.

Examples

The lighthouse keeper turns on the light every evening.

Người giữ **hải đăng** bật đèn lên mỗi tối.

From the beach, we could see the lighthouse blinking all night long.

Từ bãi biển, chúng tôi có thể nhìn thấy **hải đăng** nhấp nháy suốt đêm.

The old lighthouse is now a small museum you can visit.

**Hải đăng** cũ giờ là một bảo tàng nhỏ mà bạn có thể ghé thăm.

She has always been a lighthouse for her friends during hard times.

Cô ấy luôn là một **hải đăng** cho bạn bè trong lúc khó khăn.

The lighthouse stands on the cliff above the sea.

**Hải đăng** đứng sừng sững trên vách đá nhìn ra biển.

Ships use the lighthouse to find their way at night.

Các tàu sử dụng **hải đăng** để xác định đường đi vào ban đêm.