“lighter” in Vietnamese
Definition
Bật lửa là một thiết bị nhỏ dùng để tạo ra lửa, như để đốt thuốc lá hoặc nến. Ngoài ra, 'lighter' cũng có nghĩa là nhẹ hơn về trọng lượng hoặc màu sắc nhạt hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bật lửa' là danh từ chỉ dụng cụ bật lửa. 'Lighter' dùng so sánh về trọng lượng ('nhẹ hơn') hoặc màu sắc ('sáng hơn'). Ngữ cảnh quyết định nghĩa.
Examples
This box is lighter than that one.
Hộp này **nhẹ hơn** cái kia.
I want a lighter blue for the wall.
Tôi muốn màu xanh **nhạt hơn** cho tường.
Can I borrow your lighter for a second?
Tôi mượn **bật lửa** của bạn một chút được không?
This room would look better in a lighter color.
Phòng này trông sẽ đẹp hơn nếu dùng màu **sáng hơn**.
Do you have a lighter?
Bạn có **bật lửa** không?
My backpack feels much lighter now that I took the laptop out.
Ba lô của tôi giờ cảm thấy **nhẹ hơn** nhiều sau khi bỏ máy tính xách tay ra.