lighted” in Vietnamese

chiếu sángđược đốt

Definition

Diễn tả vật được chiếu sáng hoặc đã được đốt cháy (như nến, đèn).

Usage Notes (Vietnamese)

'lit' dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày, còn 'lighted' thường gặp trong mô tả hoặc văn viết như 'lighted path'. Không nhầm với 'enlightened' (giác ngộ, hiểu biết).

Examples

There was a beautifully lighted path leading to the house.

Có một lối đi được **chiếu sáng** tuyệt đẹp dẫn đến ngôi nhà.

All the signs in the city center are lighted at night.

Tất cả các biển hiệu ở trung tâm thành phố đều được **chiếu sáng** vào ban đêm.

He quickly lighted a match to see in the dark basement.

Anh ấy nhanh chóng **đốt** que diêm để nhìn trong tầng hầm tối.

The room was lighted by a single lamp.

Căn phòng được **chiếu sáng** bởi một chiếc đèn.

He lighted the candle before dinner.

Anh ấy đã **đốt** cây nến trước bữa tối.

The garden was lighted at night.

Khu vườn được **chiếu sáng** vào ban đêm.