“light” in Vietnamese
Definition
'Ánh sáng' là năng lượng giúp ta nhìn thấy, ví dụ như từ mặt trời hoặc đèn. 'Nhẹ' còn có thể nói về vật có trọng lượng nhỏ, hoặc màu sắc nhạt, không đậm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ánh sáng' thường chỉ nguồn sáng. 'Nhẹ' chủ yếu dùng cho trọng lượng, 'nhạt' để nói màu sắc. Nói về đồ ăn 'nhẹ' là ít dầu mỡ hoặc calo.
Examples
This bag is very light.
Cái túi này rất **nhẹ**.
The light is very bright in this room.
**Ánh sáng** trong phòng này rất sáng.
He painted his room a light blue color.
Anh ấy sơn phòng mình màu xanh **nhạt**.
Can you turn off the light before you leave?
Bạn tắt **ánh sáng** trước khi đi được không?
I'm looking for a light snack, nothing too heavy.
Tôi đang tìm món ăn vặt **nhẹ**, không quá nặng bụng.
Summer clothes should be light and comfortable.
Quần áo mùa hè nên **nhẹ** và thoải mái.